Vải may quần áo lao động dệt hiện đại đạt được khả năng chống thấm nước nhờ các phương pháp xử lý hóa học chuyên biệt. Các phương pháp này làm thay đổi sức căng bề mặt, khiến nước đọng thành giọt và trượt đi. Điều này tạo ra một lớp màng chống thấm hiệu quả.vải chống thấm nước, rất quan trọng đối với các mặt hàng nhưVải polyester spandex dùng cho đồng phục y tế., Vải TSP dùng cho trang phục y tế, VàVải đồng phục bệnh viện TSPthường làVải TSP dễ bảo quảnThị trường này đạt 2572,84 triệu đô la vào năm 2023.
Những điểm chính cần ghi nhớ
- Các lớp phủ đặc biệt tạo nênvải quần áo bảo hộ lao độngChống thấm nước. Các lớp phủ này làm thay đổi bề mặt vải. Nước sau đó sẽ đọng thành giọt và lăn xuống, giúp bạn luôn khô ráo.
- Các hóa chất chống thấm nước cũ, gọi là PFC, gây hại cho môi trường và sức khỏe. Hiện nay, các lựa chọn mới an toàn hơn giúp bảo vệ vải mà không gây ra những rủi ro này.
- Bạn có thểgiúp quần áo chống thấm nước của bạn bền lâu hơn.Hãy vệ sinh chúng thật kỹ và dùng nhiệt để làm mới lớp phủ. Điều này giúp vải chống thấm nước tốt hơn.
Khoa học về khả năng chống thấm nước trong quần áo bảo hộ lao động

Tìm hiểu về công nghệ DWR (Durable Water Repellent - Chống thấm nước bền bỉ)
Khi tôi nhìn vàoquần áo lao động hiện đạiTôi nhận thấy rất nhiều sự đổi mới, đặc biệt là trong cách các loại vải xử lý nước. Bí quyết thường nằm ở một thứ gọi là chất chống thấm nước bền bỉ, hay DWR. DWR là một lớp phủ đặc biệt mà các nhà sản xuất áp dụng lên vải. Lớp phủ này làm cho vải chống thấm nước, hay kỵ nước. Trong lịch sử, hầu hết các phương pháp xử lý DWR đều sử dụng fluoropolymer. Các lớp phủ này thường rất mỏng. Các nhà sản xuất áp dụng chúng bằng cách phun hoặc nhúng vải vào dung dịch hóa học. Họ cũng có thể sử dụng phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD). CVD rất tuyệt vời vì nó sử dụng ít dung môi độc hại và ít vật liệu DWR hơn. Nó cũng tạo ra một lớp chống thấm siêu mỏng mà không làm thay đổi nhiều vẻ ngoài hoặc cảm giác của vải.
Công nghệ DWR hoạt động bằng cách làm giảm năng lượng tự do bề mặt của vật liệu. Điều này có nghĩa là năng lượng bề mặt của vải trở nên thấp hơn sức căng bề mặt của nước. Khi nước chạm vào vải, nó tạo thành các giọt và lăn đi. Điều này ngăn nước thấm vào, giúp bạn luôn cảm thấy thoải mái và khô ráo. Khả năng chống thấm nước của vải dệt phụ thuộc vào lượng chất lỏng bám vào bề mặt rắn. Độ bám càng ít thì khả năng chống thấm càng cao. Khả năng chống thấm nước của vải phụ thuộc vào nhiều yếu tố: thành phần hóa học của bề mặt, độ nhám, độ xốp và các phân tử khác có trên đó. Vải dệt chặt cũng giúp ích. Việc thêm các vi hạt mịn có thể làm giảm các kênh lỗ rỗng, từ đó ngăn chặn chất lỏng hiệu quả hơn.
Khả năng chống thấm nước phụ thuộc vào việc thay đổi sức căng bề mặt. Các phân tử nước có xu hướng bám vào nhau hơn là bám vào vải đã được xử lý. Chúng ta đạt được điều này bằng cách sử dụng các hóa chất đặc biệt. Các hóa chất này tạo thành một lớp kỵ nước trên vải. Lớp này ngăn các giọt nước thấm vào. Thay vào đó, các giọt nước sẽ đọng lại thành giọt và lăn đi. Các chất hoàn thiện này hoạt động theo một vài cách. Thứ nhất, các hóa chất như fluorocarbon hoặc silicon làm giảm năng lượng bề mặt của các sợi vải. Điều này làm cho nước khó lan rộng. Thứ hai, các chất tiên tiến tạo ra các bề mặt thô ráp, có kết cấu ở mức độ rất nhỏ. Điều này làm giảm diện tích tiếp xúc giữa các giọt nước và vải, khiến nước đọng lại thành giọt nhiều hơn nữa.
Hiệu ứng kỵ nước dựa trên sức căng bề mặt. Lớp phủ chống thấm nước và các sợi dệt chặt chẽ là không phân cực. Điều này có nghĩa là các phân tử nước không thể tạo liên kết với chúng. Vì vậy, các giọt nước sẽ nằm trên bề mặt, được giữ lại với nhau bởi chính lực của chúng. Khi một giọt nước quá nặng, trọng lực sẽ kéo nó xuống. Các lớp phủ hóa học kỵ nước này được tạo ra bằng phương pháp phun hoặc nhúng. Vải được ngâm trong dung dịch chứa các hóa chất chống thấm nước, sau đó được làm khô. Khi khô, các hóa chất này, như silicon, sáp hoặc một số chất fluorocarbon nhất định, sẽ liên kết với các sợi riêng lẻ. Điều này làm thay đổi sức căng bề mặt của các sợi. Nó làm cho nước và các chất lỏng khác khó thấm vào hoặc bám vào vải.
Hóa học của tính kỵ nước: PFC và các chất thay thế
Trong một thời gian dài, các hóa chất được sử dụng phổ biến nhất cho lớp phủ chống thấm nước (DWR) là các chất per- và polyfluoroalkyl, hay PFC. Cụ thể, các fluorocarbon mạch dài C8 là tiêu chuẩn. Những hóa chất này rất hiệu quả trong việc chống thấm nước và dầu. Chúng cũng có độ ổn định hóa học và nhiệt cao. Tuy nhiên, chúng ta đã biết về những lo ngại về môi trường và sức khỏe liên quan đến các chất này. Sau khi fluorocarbon C8 bị cấm, các phương pháp xử lý bằng fluorocarbon mạch ngắn hơn C6 trở thành giải pháp tạm thời.
Hiện nay chúng ta biết rằng fluorotelomer, một phần của PFC, phân hủy thành các axit PFC nguy hiểm. Điều này làm tăng thêm ô nhiễm PFC. Các nghiên cứu trên cá hồi cho thấy sự phân hủy này có thể xảy ra trong quá trình tiêu hóa. Điều này làm dấy lên lo ngại về ô nhiễm thực phẩm và sự hấp thụ trực tiếp ở người. Ngành công nghiệp fluorocarbon từng tuyên bố sự phân hủy diễn ra chậm trong đất. Tuy nhiên, nghiên cứu của EPA cho thấy tốc độ nhanh hơn nhiều. Họ kết luận rằng sự phân hủy polymer fluorotelomer là nguồn chính gây ra PFOA và các hợp chất flo hóa khác trong môi trường. Fluorotelomer gốc C6 cũng phân hủy thành các axit PFC, như PFHxA. Mặc dù PFHxA có thể ít nguy hiểm hơn PFOA, nhưng nó vẫn là một mối lo ngại. Các axit fluorotelomer khác từ sự phân hủy này đã cho thấy độc tính đối với sinh vật thủy sinh.
Các hợp chất PFC gây ra vấn đề vì nhiều chất trong số đó phân hủy rất chậm. Chúng có thể tích tụ trong cơ thể người, động vật và môi trường theo thời gian. Nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với một số hợp chất PFC nhất định có thể dẫn đến những hậu quả xấu cho sức khỏe. Ví dụ, tiếp xúc với PFC có thể làm chậm quá trình dậy thì ở bé gái. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ mắc ung thư vú, bệnh thận và bệnh tuyến giáp cao hơn sau này trong cuộc sống. Nó cũng có liên quan đến mật độ khoáng xương thấp hơn ở thanh thiếu niên, có thể gây loãng xương. Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với PFC và tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 ở phụ nữ. Một số hợp chất PFC cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp. Các nghiên cứu quy mô lớn trên người và động vật cho thấy tổn thương gan do tiếp xúc với PFC. PFC tích tụ trong các mô cơ thể như gan, có thể góp phần gây ra bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.
Do những lo ngại này, tôi nhận thấy có một nỗ lực lớn hướng tới các lựa chọn thay thế không chứa PFC. Nhiều công ty hiện nay cung cấp các lựa chọn tuyệt vời. Ví dụ, Rockgeist cung cấp các loại vải không chứa PFC như dòng Cotton Duck của XPac và các sản phẩm của EcoPak. Shell-Tech Free M325-SC1 và Shell-Tech Free 6053 là các chất hoàn thiện gốc nước sử dụng polyme phản ứng kỵ nước. Chúng cung cấp khả năng chống thấm nước cao và bền lâu qua nhiều lần giặt. Altopel F3® là một lựa chọn tốt khác cho sợi bông và sợi tổng hợp. Schoeller Textil AG đã phát triển Ecorepel®, một chất hoàn thiện DWR không chứa PFC, mô phỏng cách thực vật tự bảo vệ mình một cách tự nhiên. Nó tạo thành một lớp màng mỏng xung quanh các sợi để đẩy lùi nước và bụi bẩn.
Các giải pháp không chứa PFC đáng chú ý khác bao gồm các sản phẩm zeroF và ECOPERL của CHT, BIONIC-FINISH® ECO của Rudolf Group, và Ecoguard-SYN (Conc) của Sarex. Sciessent cung cấp các sản phẩm chống thấm nước Curb, hoàn toàn không chứa flo và có khả năng phân hủy sinh học. Teflon EcoElite cung cấp công nghệ chống bám bẩn không chứa flo. Daikin có Unidyne XF cho khả năng chống thấm nước không chứa PFC. DownTek cung cấp lông vũ chống thấm nước không chứa PFC. Nanomyte SR-200EC của NEI và dòng Neoseed của NICCA cũng không chứa PFC. Polartec đã loại bỏ PFAS trong các phương pháp xử lý DWR trên tất cả các loại vải của mình. Các loại vải nhiều lớp Sympatex luôn không chứa PFAS và PTFE. Các sản phẩm của OrganoClick không chứa PFAS và có khả năng phân hủy sinh học. Ngay cả Snickers Workwear cũng cung cấp khả năng chống thấm nước cho vải dệt mà không chứa fluorocarbon.
Một lựa chọn thay thế ấn tượng là Empel™. Sản phẩm này thể hiện khả năng chống thấm nước vượt trội, chỉ hấp thụ một phần ba lượng nước so với các loại sơn phủ C0 và C6 hàng đầu. Empel không chứa PFAS và không độc hại, đạt chứng nhận Oeko-Tex®. Empel sử dụng quy trình thi công không cần nước, giúp giảm ô nhiễm và tiết kiệm năng lượng. Sản phẩm có độ bền lâu dài nhờ tạo liên kết phân tử với các sợi vải. Hơn nữa, nó giữ cho vải mềm mại và thoáng khí, điều rất quan trọng đối với chất liệu vải dệt kim thoải mái cho quần áo bảo hộ lao động.
Ứng dụng chất chống thấm nước lên vải dệt dùng cho quần áo bảo hộ lao động
Quy trình ứng dụng công nghiệp
Tôi thấy việc ứng dụng công nghiệp của các lớp phủ chống thấm nước rất thú vị. Các nhà sản xuất chủ yếu sử dụng phương pháp gọi là ngâm - sấy - đóng rắn. Đầu tiên, họ ngâm...vải dệt may quần áo lao độngTrong một dung dịch. Dung dịch này chứa các chất chống thấm DWR, chất kết dính, chất làm mềm và chất xúc tác. Tiếp theo, các con lăn ép vải để đạt được độ thấm ướt mong muốn. Sau đó, chúng làm khô sản phẩm. Cuối cùng, chúng xử lý ở nhiệt độ và thời gian cụ thể. Bước xử lý này rất quan trọng. Nó kích hoạt quá trình xử lý. Ví dụ, quá trình làm khô diễn ra ở nhiệt độ từ 100°C đến 120°C. Sau đó, quá trình xử lý diễn ra ở nhiệt độ từ 150°C đến 180°C. Tôi cũng biết rằng nhiều phương pháp xử lý chống thấm DWR được kích hoạt bằng nhiệt. Quay nhanh trong máy sấy ở nhiệt độ thấp hoặc trung bình có thể giúp làm mới lớp hoàn thiện. Điều này thiết lập lại lớp xử lý trên bề mặt vải. Nó thường khôi phục khả năng chống thấm nước mà không cần xử lý lại hoàn toàn. Nếu khả năng chống thấm nước bắt đầu giảm, tôi sẽ cân nhắc kích hoạt lại lớp chống thấm DWR bằng cách sử dụng chế độ nhiệt thấp trong máy sấy, nếu nhãn hướng dẫn cho phép. Đối với các sản phẩm Gore-Tex, tôi thậm chí có thể sử dụng bàn ủi hơi nước ở chế độ ấm, đặt một chiếc khăn giữa bàn ủi và quần áo.
Cấu trúc và kiểu dệt vải để chống thấm nước
Ngoài các phương pháp xử lý hóa học, cấu trúc vật lý của vải cũng góp phần vào khả năng chống thấm nước. Tôi nhận thấy cách các nhà sản xuất dệt vải tạo nên sự khác biệt lớn. Vải dệt chặt chẽ tự nhiên có khả năng chống thấm nước tốt hơn so với vải dệt lỏng lẻo. Sự đan xen chặt chẽ của các sợi tạo ra một lớp chắn dày đặc hơn. Điều này khiến các giọt nước khó thấm qua hơn. Hãy tưởng tượng một loại vải rất mịn,vải quần áo lao động dệt dàyNước khó tìm được kẽ hở để thấm qua. Khả năng chống thấm vật lý này kết hợp với lớp phủ hóa học DWR tạo nên một loại quần áo chống thấm hiệu quả và bền bỉ hơn. Ví dụ, một loại vải dệt trơn với kiểu dệt đơn giản, đan xen kẽ các sợi, có thể rất dày đặc. Mật độ này làm giảm kích thước các lỗ nhỏ trên vải. Lỗ nhỏ hơn đồng nghĩa với việc nước khó thấm qua hơn. Sự kết hợp giữa kiểu dệt chặt chẽ và lớp phủ DWR tốt mang lại khả năng bảo vệ tối ưu.
Hiệu năng, độ bền và bảo trì

Đo lường hiệu quả chống thấm nước
Tôi thường tự hỏi các nhà sản xuất xác định xem lớp phủ chống thấm nước có thực sự hiệu quả hay không bằng cách nào. Họ sử dụng một số chỉ số hiệu suất chính và các bài kiểm tra. Những bài kiểm tra này giúp chúng ta hiểu được khả năng chống thấm nước của vải tốt đến mức nào.
Một bài kiểm tra phổ biến làThử nghiệm cột áp thủy tĩnh (AATCC 127)Tôi thấy bài kiểm tra này đo lường khả năng chịu áp lực nước của vải trước khi nước thấm vào. Họ đặt vải dưới một cột nước. Chiều cao của cột nước, đo bằng milimét (mm H₂O), cho biết khả năng chống chịu của vải. Ví dụ, tôi biết quần áo có khả năng chống chịu hơn 1000 mm được coi là không thấm nước. Đối với các điều kiện khắc nghiệt, như lều hoặc trang thiết bị quân sự, chúng cần khả năng chống chịu trên 3000 mm. Bài kiểm tra AATCC 127 sử dụng một máy bơm điều khiển điện tử. Nó tạo áp suất thủy tĩnh lên mặt dưới của vải. Một đèn quan sát giúp phát hiện các giọt nước. Bài kiểm tra này phổ biến đối với quần áo thể thao ngoài trời và vật liệu bảo hộ y tế.
Một bài kiểm tra quan trọng khác làThử nghiệm đánh giá khả năng phun (ISO 4920:2012 hoặc AATCC 22)Tôi thấy bài kiểm tra này đánh giá khả năng chống thấm nước của vải. Họ phun nước lên một mẫu vải căng trong điều kiện được kiểm soát. Sau đó, họ đánh giá trực quan hình dạng vết ướt. Thang điểm từ 0 (ướt hoàn toàn) đến 100 (không có giọt nước nào bám dính). Người mua quốc tế thường yêu cầu điểm số trên 90 đối với áo khoác ngoài trời. Bài kiểm tra này giúp đánh giá khả năng chống thấm nước của các loại vải có lớp hoàn thiện khác nhau. Kết quả phụ thuộc vào sợi, chỉ, cấu trúc vải và lớp hoàn thiện.
Các xét nghiệm khác cũng góp phần tạo nên bức tranh toàn diện về...hiệu suất vải:
- thử nghiệm rơiĐiều này giúp kiểm tra cách nước đọng thành giọt và lăn khỏi bề mặt.
- Thử nghiệm khả năng thấm hút (Thử nghiệm tại chỗ)Tôi dùng cái này để xem vải thấm hút được bao nhiêu nước.
- AATCC 42Thông số này đo độ thấm nước tính bằng gam. Ví dụ, áo choàng y tế có thể cần độ thấm nước dưới 1,0 g/m².
- Thử nghiệm Bundesmann (DIN 53888)Điều này quyết định cả tỷ lệ hấp thụ nước và khả năng chống mài mòn. Sản phẩm phù hợp cho quần áo bảo hộ lao động và các loại vải dệt chịu lực cao.
Ngoài khả năng chống thấm nước, tôi cũng xem xét các yếu tố khác.đặc tính vải cho hiệu suất tổng thể:
- GSM (Gram trên mét vuông)Thông tin này cho tôi biết trọng lượng của vải.
- Sức mạnh bùng nổTôi kiểm tra khả năng chống rách của sản phẩm này.
- Độ bền kéoThông số này đo lường lực mà vải có thể chịu được trước khi bị rách.
- Khả năng chống mài mòn (ASTM D4966, máy thử mài mòn Martindale)Điều này cho thấy chất liệu vải có khả năng chống mài mòn do ma sát tốt như thế nào.
- Khả năng thấm khíTôi xem xét yếu tố khả năng thoáng khí của sản phẩm này.
- Độ bền màu khi giặt (ISO 105 C03)Điều này đảm bảo màu sắc không bị phai sau khi giặt.
- Độ bền màu với nước (ISO 105 E01): Bước này kiểm tra độ bền màu khi ướt.
- Độ bền màu khi tiếp xúc với mồ hôi (ISO 105-E04)Tôi dùng cái này để xem mồ hôi có ảnh hưởng đến màu sắc không.
- Độ bền ma sát (ISO-105-X 12)Thông số này đo lường lượng màu bị lem khi cọ xát.
Đối với quần áo bảo hộ lao động, tôi thường đề cập đến...Tiêu chuẩn EN 343 (Vương quốc Anh)Tiêu chuẩn này đánh giá toàn bộ trang phục. Nó xem xét khả năng chống thấm nước của vải và đường may, cấu trúc trang phục, hiệu suất và khả năng thoáng khí. Tiêu chuẩn này phân loại trang phục thành bốn cấp (Cấp 1 đến Cấp 4) dựa trên cả khả năng chống thấm nước và khả năng thoáng khí. Cấp 4:4 mang lại khả năng bảo vệ cao nhất. Tôi thấy tiêu chuẩn này rất hữu ích trong việc lựa chọn vải dệt chống thấm nước đáng tin cậy cho quần áo bảo hộ lao động.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của lớp hoàn thiện
Tôi nhận ra rằng ngay cả những lớp phủ chống thấm nước tốt nhất cũng không thể bền mãi mãi. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của chúng. Hiểu rõ điều này giúp tôi bảo quản quần áo lao động của mình tốt hơn.
Một vấn đề lớn làsự ô nhiễmCác lớp phủ DWR, bao gồm sáp và silicon, rất dễ bị nhiễm bẩn và dầu mỡ. Sự nhiễm bẩn này khiến các lớp phủ nhanh chóng mất đi hiệu quả. Khi lớp phủ DWR bị xuống cấp, bề mặt vải trở nên ẩm ướt. Điều này tạo cảm giác nhớp nháp, ẩm ướt khi tiếp xúc với da, ngay cả khi nước không thấm vào quần áo. Sự mất hiệu quả này làm giảm tuổi thọ sử dụng của quần áo.
Sự mài mònNgoài ra, yếu tố này cũng đóng vai trò quan trọng. Sự mài mòn tự nhiên và việc sử dụng lặp đi lặp lại gây ra sự hao mòn trên quần áo chống thấm nước. Sự hao mòn này dẫn đến việc lớp phủ DWR bị bong tróc theo thời gian. Sự mài mòn quá mức từ các nguồn như đá, tiếp xúc nhiều lần với dây đeo hông và dây đeo vai, hoặc nhiều lần giặt giũ sẽ làm giảm hiệu quả của lớp phủ DWR. Khi điều này xảy ra, việc phủ lại lớp DWR trở nên cần thiết.
Không đúngcác phương pháp giặt giũCó thể gây hư hại nghiêm trọng cho lớp phủ chống thấm nước (DWR). Tôi nhận thấy rằng các loại bột giặt thông thường phá hủy đặc tính DWR. Chúng để lại cặn hóa chất. Cặn này, có thể tích tụ đến 2% trọng lượng vải, bao gồm nước hoa, thuốc nhuộm làm sáng tia cực tím, muối, chất hoạt động bề mặt, chất hỗ trợ xử lý, chất bôi trơn máy giặt, dầu, mỡ và polyme. Cặn này làm cứng vải, liên kết các sợi và bao phủ chất fluoropolymer trong lớp DWR. Nó ngăn nước đọng thành giọt và khiến nước thấm vào vải. Nước xả vải còn làm trầm trọng thêm vấn đề này bằng cách thêm nhiều cặn hơn.
Tôi luôn khuyên dùng các loại chất tẩy rửa trung tính, được thiết kế dành riêng cho quần áo kỹ thuật. Chúng thường có gốc nước, có khả năng phân hủy sinh học và không chứa thuốc nhuộm, chất làm trắng, chất làm sáng hoặc hương liệu. Các loại chất tẩy rửa phù hợp với da nhạy cảm thường an toàn cho quần áo. Tôi tránh sử dụng các loại chất tẩy rửa thông thường, thuốc tẩy, nước xả vải và giặt khô. Chúng có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông, làm hỏng lớp phủ DWR và làm giảm khả năng chống thấm nước/thoáng khí.
Để kéo dài tuổi thọ của quần áo bảo hộ lao động chống thấm nước, tôi tuân thủ các quy trình bảo dưỡng cụ thể:
- Tái kích hoạtQuá trình này khôi phục lại lớp phủ chống thấm nước ban đầu. Nó cần nhiệt và thời gian. Tôi có thể thực hiện điều này bằng cách sấy khô quần áo ở nhiệt độ thấp trong khoảng 30 phút, nếu nhãn hướng dẫn giặt cho phép. Một chiếc khăn ẩm có thể hữu ích nếu máy sấy tắt sớm. Nếu nước đọng thành giọt trên vải, quá trình khôi phục đã thành công. Tôi cũng có thể ủi quần áo khô ở nhiệt độ thấp mà không dùng hơi nước, đặt một chiếc khăn giữa bàn ủi và quần áo.
- Sự thấm đẫmViệc này giúp làm mới lớp chống thấm nước và bụi bẩn. Lớp này sẽ giảm dần theo thời gian do sử dụng. Cần phải phủ lại lớp chống thấm khi nước không còn đọng thành giọt sau khi giặt và sấy khô. Tôi có thể sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng trong máy giặt ở chế độ giặt nhẹ. Hoặc, tôi có thể xịt chất chống thấm lên quần áo hoặc sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng khi giặt tay.
- Chăm sóc tổng quátTôi luôn giặt quần áo lao động mà không dùng nước xả vải trước khi ngâm tẩm. Tôi tuân theo hướng dẫn trên nhãn mác của cả vải và chất ngâm tẩm.
Tôi theo dõi sự phát triển của công nghệ chống thấm nước. Hiện nay, công nghệ này cân bằng giữa hiệu suất cao và trách nhiệm với môi trường. Sự đổi mới liên tục mang đến những giải pháp hiệu quả và an toàn hơn cho người lao động. Hiểu biết về các lớp phủ này giúp tôi lựa chọn và bảo quản quần áo bảo hộ lao động tối ưu, đảm bảo độ bền và sự thoải mái.
Câu hỏi thường gặp
DWR là gì?
Tôi định nghĩa DWR làChống thấm nước bền bỉĐây là một lớp phủ đặc biệt. Lớp phủ này giúp vải có khả năng chống thấm nước.
Tại sao PFC lại đáng lo ngại?
Tôi biết PFC là một vấn đề đáng lo ngại. Chúng tích tụ trong môi trường. Chúng cũng có liên quan đến các vấn đề sức khỏe.
Làm thế nào để kích hoạt lại lớp phủ chống nước DWR?
Tôi kích hoạt lại lớp phủ DWR bằng nhiệt. Tôi dùng máy sấy quần áo ở nhiệt độ thấp. Tôi cũng có thể dùng bàn ủi.
Thời gian đăng bài: 21 tháng 10 năm 2025
